hard put

hard put

A family looks hard put to pay their bills at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gặp khó khăn, lúng túng: "hard put" mô tả trạng thái một người gặp nhiều khó khăn, trở ngại, hoặc cảm thấy lúng túng khi phải làm một việc đó, thường thiếu nguồn lực, thời gian, hoặc khả năng. nhấn mạnh sự vất vả, căng thẳng để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
    • Gặp khó khăn về tài chính: Trong một số ngữ cảnh, "hard put" cũng có thể chỉ tình trạng khó khăn về tiền bạc, thiếu thốn tài chính.
dụ sử dụng
  • dụ 1:
    • We were hard put to meet the mortgage payment. (Chúng tôi rất khó khăn để trả được tiền thế chấp.)
  • dụ 2:
    • She was hard put to find a job in this economy. ( ấy gặp nhiều khó khăn để tìm việc làm trong nền kinh tế này.)
  • dụ 3:
    • The team was hard put to finish the project on time. (Nhóm đã rất vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard put to do something": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc gặp khó khăn để làm một việc đó.
    • He will be hard put to explain his absence. (Anh ấy sẽ rất khó khăn để giải thích sự vắng mặt của mình.)
  • "to be hard put financially": Gặp khó khăn về mặt tài chính.
    • Many families are hard put financially after the pandemic. (Nhiều gia đình gặp khó khăn về tài chính sau đại dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-pressed (tính từ): Có nghĩa tương tự "hard put", nhấn mạnh sự áp lực, căng thẳng.
    • Financially hard-pressed Mexican hotels are lowering their prices. (Các khách sạn Mexico đang gặp áp lực tài chính đang hạ giá.)
  • Hard up (tính từ): Thường dùng để chỉ tình trạng thiếu tiền, khó khăn về tài chính.
    • I'm a bit hard up this month. (Tháng này tôi hơi khó khăn về tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • In a difficult position: Ở trong một vị trí khó khăn.
  • Struggling: Đang vật lộn, gặp khó khăn.
  • In a bind: Trong tình thế khó xử, bế tắc.
  • Distressed: Gặp khó khăn, kiệt quệ (thường về tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hard put".

Thành ngữ liên quan
  • In a tight spot: Trong tình huống khó khăn, gay go.
    • He found himself in a tight spot when his car broke down. (Anh ấy thấy mình trong tình thế khó khăn khi xe bị hỏng.)
  • Up against it: Đối mặt với khó khăn, thử thách.
    • The company is up against it with the new regulations. (Công ty đang đối mặt với khó khăn từ các quy định mới.)